Danh sách đội tuyển học sinh giỏi

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Trung Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:21' 08-04-2009
Dung lượng: 24.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Trung Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:21' 08-04-2009
Dung lượng: 24.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
"DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN HỌC SINH GIỎI MÔN GIẢI TOÁN TRÊN MÁY TÍNH CẦM TAY
NĂM HỌC 2008 - 2009
**********"
STT Họ và tên Ngày sinh Dân tộc Nơi sinh "Thi HSG
Cấp huyện" Thi khảo sát "ĐTB
Khảo sát" "Thi HSG
Cấp Tỉnh"
Nam Nữ Điểm Xếp giải Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Điểm Xếp giải
1 Phạm Hải Anh 3/23/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 36.5 Ba 43 48 45 41 44.3 31.5 Nhì
2 Đinh Ngọc Ánh 1/19/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 41.5 Nhì 33.5 46 43 36.5 39.8 19.5 KK
3 Hứa Ngọc Ánh 1/23/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 36.5 Ba 20 41 43 27.5 32.9 24 Ba
4 Hoàng Minh Đức 5/23/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 38.5 Ba 17.5 43.5 40 29 32.5 24.5 Ba
5 Nguyễn Minh Đức 3/10/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 41.5 Nhì 16.5 42.5 37 27 30.8 16.5 KK
6 Hoàng Việt Hưng 12/17/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 46.5 Nhất 22.5 43 48 45.5 39.8 29.5 Nhì
7 Dương Thị Hồng Ngọc 11/7/1994 Kinh Lập Thạch - Vĩnh Phúc 32 KK 28.5 48 47 35 39.6 28 Nhì
8 Đỗ Cẩm Nhung 5/23/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 34 KK 32 45.5 42 21 35.1 22 Ba
9 Hoàng Anh Tú 7/1/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 35 KK 17.5 48 39 27 32.9 13.5 KK
NĂM HỌC 2008 - 2009
**********"
STT Họ và tên Ngày sinh Dân tộc Nơi sinh "Thi HSG
Cấp huyện" Thi khảo sát "ĐTB
Khảo sát" "Thi HSG
Cấp Tỉnh"
Nam Nữ Điểm Xếp giải Lần 1 Lần 2 Lần 3 Lần 4 Điểm Xếp giải
1 Phạm Hải Anh 3/23/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 36.5 Ba 43 48 45 41 44.3 31.5 Nhì
2 Đinh Ngọc Ánh 1/19/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 41.5 Nhì 33.5 46 43 36.5 39.8 19.5 KK
3 Hứa Ngọc Ánh 1/23/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 36.5 Ba 20 41 43 27.5 32.9 24 Ba
4 Hoàng Minh Đức 5/23/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 38.5 Ba 17.5 43.5 40 29 32.5 24.5 Ba
5 Nguyễn Minh Đức 3/10/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 41.5 Nhì 16.5 42.5 37 27 30.8 16.5 KK
6 Hoàng Việt Hưng 12/17/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 46.5 Nhất 22.5 43 48 45.5 39.8 29.5 Nhì
7 Dương Thị Hồng Ngọc 11/7/1994 Kinh Lập Thạch - Vĩnh Phúc 32 KK 28.5 48 47 35 39.6 28 Nhì
8 Đỗ Cẩm Nhung 5/23/1994 Kinh Lục Yên - Yên Bái 34 KK 32 45.5 42 21 35.1 22 Ba
9 Hoàng Anh Tú 7/1/1994 Tày Lục Yên - Yên Bái 35 KK 17.5 48 39 27 32.9 13.5 KK
 







Các ý kiến mới nhất